越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“buôn bán” (1)
buôn bán

英语
名trade
Họ buôn bán ngoài chợ.
They trade at the market.
相关词“buôn bán” (0)
未找到相关词。
短语“buôn bán” (2)
Họ buôn bán ngoài chợ.
They trade at the market.
Việc buôn bán động vật hoang dã là hoàn toàn bất hợp pháp.
Wildlife trafficking is completely illegal.
